字義Nghĩa
sắc vỏ rùamáy dịch
dàiĐẠI
- 1.mai rùa
- 2.rùa
dàiĐẠI
- 1.biến thể của 玳[dai4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
玳瑁 玳瑁筵,亦称玳筵,指精美的筵席 足下蹑丝履,头上玳瑁光。--《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》 玳dài 1."玳瑁"的简称。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 王 (vương) chỉ nghĩa, 代 [dài] chỉ âm.
Đật — ngọc