字義Nghĩa
trang sức đính trên còi tóc nữmáy dịch
jiāGIA
- 1.gamma
- 2.đồ trang sức
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
珈 古代妇女的一种首饰 珈玛 珈jiā〈古〉妇女首饰之一。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Già — Ngọc thêm Giả vào trang sức; Giả cũng cung cấp âm đọc