學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hai mảnh ngọc ghép lạimáy dịch

juéGIÁC

  1. 1.hai viên ngọc gắn cùng nhau
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

珏 双玉,二玉相合为一珏 珏,二玉相合为一珏。--《说文》 翁伯以礼玉十珏以授仙童。--《太平广记》引《仙传拾遗》 珏jué聚合在一起的两块玉。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

Tuyền — Hai mảnh ngọc bên cạnh nhau

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 珏 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict