字義Nghĩa
sơn mài, khảmmáy dịch
fàPHÁP
- 1.đồ tráng men
- 2.đồ tráng men đồng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
珐琅 珐琅质 珐(琺) fà 【珐琅】一种涂料,涂在金属制品的表面作为装饰,又可防锈。用石英、硼砂、玻璃粉等加入溶剂、乳浊剂和着色剂等制成。常用于制证章、奖章等。砝琅制品"景泰蓝"是我国 特有的工艺产品之一。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 王 (vương) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Pha — ngọc