字義Nghĩa
đá quýmáy dịch
gǒngCỦNG
- 1.(đá quý)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
珙 大璧 珙,大璧也。--《玉篇》 珙gǒng ⒈大璧。 ⒉珙县,在四川省。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 王 (vương) chỉ nghĩa, 共 [gòng] chỉ âm.
Gôn — ngọc
組詞Từ chứa chữ này
- 珙桐cây hoa bồ câu (Davidia involucrata)
- 珙縣huyện Gong ở Nghi Tân 宜賓|宜宾[Yi2 bin1], Tứ Xuyên
- 珙縣Huyện Công hoặc Công Hiến, một huyện thuộc thành phố Yibin 宜賓市|宜宾市[Yi2 bin1 Shi4], Tứ Xuyên