字義Nghĩa
loại vòng cổmáy dịch
luòLẠC
- 1.đồ trang sức cổ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
珞巴族 珞luò ⒈ ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 王 (vương) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Lạc — ngọc
組詞Từ chứa chữ này
- 珞巴dân tộc Lhoba
- 珞巴族nhóm dân tộc Lhoba ở đông nam Tây Tạng
- 珞巴語tiếng Lhoba, ngôn ngữ của nhóm dân tộc Lhoba ở đông nam Tây Tạng
- 瓔珞vòng cổ ngọc hoặc trai
- 賽璐珞celluloid (từ mượn)