學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dụng cụ đựng gạo cúngmáy dịch

liǎnLIỄN

  1. 1.đồ tế lễ dùng để đựng ngũ cốc
  2. 2.cũng đọc là [lian2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

琏 宗庙中盛黍稷的器皿 曰何器也?”曰瑚琏也。”--《论语·公冶长》 琏 通连”。连接 又宏琏以丰敞。--何晏《景福殿赋》 琏liǎn〈古〉宗庙里盛黍、稷的 器皿。 琏lián 1.通"连"。连接,连属。 2.姓。明代有琏井。见明顾起元《客座赘语·僻姓》。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vương) chỉ nghĩa, [lián] chỉ âm.

瑤 — Ngọc

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 琏 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict