字義Nghĩa
ngọc đẹp, đá quýmáy dịch
kūnCÔN
- 1.(ngọc)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
琨〈名〉 美玉 琨,石之美者。从玉,昆声。--《说文》 献环琨与琛缡兮,申厥好以玄黄。--汉·张衡《思玄赋》 琨kūn玉的一种。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 王 (vương) chỉ nghĩa, 昆 [kūn] chỉ âm.
Ngọc