學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đức của người quân tửmáy dịch

wǎnUYỂN

  1. 1.biểu tượng hoàng gia
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

琬 一种上端浑圆而无棱角的圭 玉琬徒见传,交友义渐疏。--南朝·鲍照《拟古八首》 美玉 琬圭 琬圭九寸。--《考工记》 琬wǎn

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vương) chỉ nghĩa, [wǎn] chỉ âm.

Ngọc

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 琬 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict