字義Nghĩa
đức của người quân tửmáy dịch
wǎnUYỂN
- 1.biểu tượng hoàng gia
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
琬 一种上端浑圆而无棱角的圭 玉琬徒见传,交友义渐疏。--南朝·鲍照《拟古八首》 美玉 琬圭 琬圭九寸。--《考工记》 琬wǎn
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 王 (vương) chỉ nghĩa, 宛 [wǎn] chỉ âm.
Ngọc