學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

miếng ngọc hình bát giác có lỗ ở giữamáy dịch

CóngTÔNG

  1. 1.họ [Cong2]

cóngTÔNG

  1. 1.ống ngọc có lỗ tròn và các cạnh hình chữ nhật, dùng trong nghi lễ thời cổ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

琮 (形声。从玉,宗声。本义瑞玉)同本义 大琮尺二寸,射四寸。--《考工记·玉人》。按,琮形八角,径八寸,角各出二寸。” 以黄琮礼地。--《周礼·大宗伯》。注琮八方,象地。” 聘于夫人用璋,享用琮。--《仪礼·聘礼》 如 琮玺;琮璧(玉制礼器。亦指珍贵的物品);琮璜(琮与璜,皆庙堂玉器) 琮琤 溪水琮琤 琮cóng 1.瑞玉。方柱形,中有圆孔。用为礼器﹑贽品﹑符节等。 2.见"琮琮"﹑"琮琤"。 3.姓。宋有琮师古。见《通志·氏族略》。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vương) chỉ nghĩa, [zōng] chỉ âm.

Ngọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 琮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict