學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngọc, châumáy dịch

yǎnDIỄM

  1. 1.đá quý
  2. 2.ánh lấp lánh của đá quý
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

琰 (形声。从玉,炎声。本义美玉名) 同本义 琰yǎn一种美玉。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vương) chỉ nghĩa, [yán] chỉ âm.

Lửa trong đá quý; lửa cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 琰 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict