字義Nghĩa
ngọc, châumáy dịch
yǎnDIỄM
- 1.đá quý
- 2.ánh lấp lánh của đá quý
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
琰 (形声。从玉,炎声。本义美玉名) 同本义 琰yǎn一种美玉。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 王 (vương) chỉ nghĩa, 炎 [yán] chỉ âm.
Lửa trong đá quý; lửa cũng cung cấp âm đọc