字義Nghĩa
một mảnh ngọc tốtmáy dịch
màoMẠO
- 1.(ngọc)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
瑁 天子所执的玉,用以合诸侯的圭,覆于圭上,故谓称为瑁 见玳瑁” 瑁mào
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 王 (vương) chỉ nghĩa, 冒 [mào] chỉ âm.
ngọc