字義Nghĩa
một mảnh ngọc trang trí có lỗ ở giữa, đường kính vài inchmáy dịch
xuānTUYÊN
- 1.mảnh ngọc trang trí
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
瑄diàn 1.玉色。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 王 (vương) chỉ nghĩa, 宣 [xuān] chỉ âm.
ngọc