字義Nghĩa
vòng tròn lớn bằng ngọc trai tinh khiếtmáy dịch
yuànVIỆN
- 1.vòng ngọc lớn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
瑗〈名〉 大孔璧 瑗,大也璧也。人君上除陛以相引。从玉,爰声。--《说文》 问士以璧,召人以瑗。--《荀子·聘人》 瑗yuàn一种孔大边小的玉。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 王 (vương) chỉ nghĩa, 爰 [yuán] chỉ âm.
瑷 — ngọc