字義Nghĩa
ánh sáng của ngọcmáy dịch
yīngANH
- 1.(tinh thể)
- 2.bóng bẩy
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
瑛 (形声。从玉,英声。本义玉光) 同本义 瑛,玉光也。--《说文》 似玉的美石 于惟懿主,瑛瑶其质。--曹植《平原懿公主诔》 又如瑛琭(瑛瑜、瑛瑶。美玉) 瑛yīng ⒈像玉的美石。 ⒉玉石的光彩。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 王 (vương) chỉ nghĩa, 英 [yīng] chỉ âm.
ngọc
組詞Từ chứa chữ này
- 圓瑛Yuan Ying (1878-1953), nhà sư Phật giáo
- 瓊瑛đá giống ngọc
- 周傳瑛Châu Truyền Oánh (1912-1988), diễn viên opera Côn khúc 崑曲|昆曲[Kun1 qu3]