學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

một loại ngọcmáy dịch

tángĐƯỜNG

  1. 1.(ngọc)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

瑭〈名〉 一种玉 瑭碧坚忍之类,犹可刻镂,以成器用。--《淮南子》。高诱注唐碧,石似玉。唐与瑭通。” 瑭táng〈古〉指一种玉。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vương) chỉ nghĩa, [táng] chỉ âm.

瑁 — ngọc

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 瑭 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict