字義Nghĩa
một loại ngọcmáy dịch
tángĐƯỜNG
- 1.(ngọc)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
瑭〈名〉 一种玉 瑭碧坚忍之类,犹可刻镂,以成器用。--《淮南子》。高诱注唐碧,石似玉。唐与瑭通。” 瑭táng〈古〉指一种玉。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 王 (vương) chỉ nghĩa, 唐 [táng] chỉ âm.
瑁 — ngọc