字義Nghĩa
loại ngọc hồng ngà trắngmáy dịch
LángLANG
- 1.dùng trong 瑯琊|琅琊[Lang2 ya2]
lángLANG
- 1.(ngọc)
- 2.(tiếng leng keng của đồ trang sức)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 王 (vương) chỉ nghĩa, 郎 [láng] chỉ âm.
琅 — ngọc