字義Nghĩa
ngọc dùng làm trang sức taimáy dịch
tiànTHIẾN
- 1.(văn học) ngọc gắn vào mũ quan, rủ xuống hai bên tai, tượng trưng cho việc từ chối nghe lời dèm pha
- 2.(văn học) lấp đầy
zhènCHẤN
- 1.quả nặng bằng ngọc
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 王 (vương) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
ngọc