學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngọc quýmáy dịch

YáoDAO

  1. 1.dân tộc Dao ở tây nam Trung Quốc và Đông Nam Á
  2. 2.họ [Yao2]

yáoDAO

  1. 1.ngọc
  2. 2.đá quý
  3. 3.xà cừ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

瑶 (形声。从玉,本义似玉的美石) 同本义。亦泛指美玉 瑶,石之美者。--《说文》 赂以瑶瓮。--《左传·昭公七年》 瑶爵。--《周礼·内宰》 厥贡惟金三品,瑶琨、--《书·禹贡》。孔传瑶、琨皆美玉。” 何以舟之, 维玉及瑶。--《诗·大雅·公刘》 又如瑶琴(用美玉装饰的琴,泛指精美贵重的乐器);瑶佩(美玉制成的佩饰);瑶华(美玉) 瑶族 瑶 形容珍贵美好,常用作称美之辞 瑶yáo ⒈美玉,像玉的美石。 ⒉美好,珍贵~函。~浆。 ⒊

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vương) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

ngọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 瑶 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict