學華語Kaori Dict

瓊瑤

giản thể: 琼瑶

QióngYáo

ㄑㄩㄥˊ ㄧㄠˊ

QUỲNH DAO

  1. 1.Quỳnh Dao (1938-), nhà văn Đài Loan

例句Câu ví dụ

  • 1

    投我以木桃,報之以瓊瑤。匪報也,永以為好也!

    tóu wǒ yǐ mù táo, bào zhī yǐ QióngYáo。 fěi bào yě, yǒng yǐwéi hǎo yě!

    Ngươi đưa ta quả 木桃, ta đáp lại bằng ngọc琼瑶. Không phải để đáp trả, mà là để mãi mãi làm bạn tốt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

琼瑶 nghĩa là gì? · Kaori Dict