字義Nghĩa
ngọcmáy dịch
qióngQUỲNH
- 1.ngọc thạch
- 2.ngọc đẹp
- 3.đẹp đẽ
QióngQUỲNH
- 1.tên gọi ngắn của Hainan 海南[Hai3 nan2]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 王 (vương) chỉ nghĩa, 敻 [xiòng] chỉ âm.
ngọc
組詞Từ chứa chữ này
- 瓊中huyện tự trị dân tộc Lê và Miêu Qiongzhong, Hải Nam
- 瓊山quận Qiongshan của thành phố Hải Khẩu 海口市[Hai3 kou3 shi4], Hải Nam
- 瓊崖Qiongya, tên lịch sử của đảo Hải Nam 海南島|海南岛[Hai3 nan2 Dao3]
- 瓊州Qiongzhou, tên lịch sử của đảo Hải Nam 海南島|海南岛[Hai3 nan2 Dao3]
- 瓊斯Jones (tên)
- 瓊海Thành phố Qionghai, Hải Nam
- 瓊瑛đá giống ngọc
- 瓊瑤Quỳnh Dao (1938-), nhà văn Đài Loan
- 瓊筵tiệc
- 瓊結huyện Qonggyai, tiếng Tạng: 'Phyongs rgyas, thuộc địa khu Lhokha 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tây Tạng
- 瓊脂thạch agar
- 道瓊Chỉ số chứng khoán Dow Jones
- 瓊中縣huyện tự trị dân tộc Lê và Miêu Qiongzhong, Hải Nam
- 瓊山區quận Qiongshan của thành phố Hải Khẩu 海口市[Hai3 kou3 shi4], Hải Nam
- 瓊山市thành phố Qiongshan, Hải Nam
- 瓊斯頓Johnston (tên)