學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
瓊崖
瓊崖
giản thể:
琼崖
Qióng
yá
[ㄑㄩㄥˊ ㄧㄚˊ]
QUỲNH NHAI
1.
Qiongya, tên lịch sử của đảo Hải Nam 海南島|海南岛[Hai3 nan2 Dao3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
懸崖
xuányá
vách núi
崖
yá
vách đá
瓊
qióng
ngọc thạch
瓊
Qióng
tên gọi ngắn của Hainan 海南[Hai3 nan2]
山崖
shānyá
vách đá
崖刻
yákè
chạm khắc trên đá
崖壁
yábì
vách đứng
崖壑
yáhè
thung lũng
逐字解
Từng chữ trong từ
瓊
quỳnh, quành, quạnh, quầng, quềnh, quýnh
ngọc
崖
nhai, day
vách đá, vực sâu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
瓊崖 nghĩa là gì? · Kaori Dict