學華語Kaori Dict

懸崖

giản thể: 悬崖

xuán

ㄒㄩㄢˊ ㄧㄚˊ

HUYỀN NHAI

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.vách núi
  2. 2.đá treo leo

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們一直爬到懸崖頂上。

    tāmen yīzhí pá dào xuányá dǐngshàng。

    Họ luôn luôn trèo lên đỉnh vách đá

  • 2

    我差點從懸崖上掉下去。

    wǒ chàdiǎn cóng xuányá shàng diàoxià qù。

    Tôi gần như rơi xuống vách đá

  • 3

    只邁一步,你就會落下懸崖。

    zhǐ mài yī bù, nǐ jiù huì luòxià xuányá。

    Chỉ cần bước một bước, anh sẽ rơi xuống vách đá

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

懸崖 nghĩa là gì? · Kaori Dict