例句Câu ví dụ
- 1
東邊日出紅似火,西邊晚霞映山崖。
dōngbian rìchū hóng shì huǒ, xībiān wǎnxiá yìng shānyá。
Mặt trời mọc ở phương Đông đỏ như lửa, hoàng hôn ở phương Tây soi rực núi đồi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
