學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
瓊筵
瓊筵
giản thể:
琼筵
qióng
yán
[ㄑㄩㄥˊ ㄧㄢˊ]
QUỲNH DIÊN
1.
tiệc
2.
tiệc linh đình
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
筵席
yánxí
yến tiệc
瓊
qióng
ngọc thạch
筵
yán
chiếu tre để ngồi
瓊
Qióng
tên gọi ngắn của Hainan 海南[Hai3 nan2]
別筵
biéyán
tiệc chia tay
喜筵
xǐyán
tiệc cưới
壽筵
shòuyán
tiệc mừng thọ
婚筵
hūnyán
tiệc cưới
逐字解
Từng chữ trong từ
瓊
quỳnh, quành, quạnh, quầng, quềnh, quýnh
ngọc
筵
diên
tiệc tùng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
瓊筵 nghĩa là gì? · Kaori Dict