學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
瓊斯頓
瓊斯頓
giản thể:
琼斯顿
Qióng
sī
dùn
[ㄑㄩㄥˊ ㄙ ㄉㄨㄣˋ]
QUỲNH TƯ ĐỐN
1.
Johnston (tên)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
頓
dùn
dừng
整頓
zhěngdùn
sắp xếp lại
停頓
tíngdùn
tạm dừng
頓時
dùnshí
ngay lập tức
伊斯蘭教
Yīsīlánjiào
Đạo Hồi
抑揚頓挫
yìyángdùncuò
xem 頓挫抑揚|顿挫抑扬[dun4 cuo4 yi4 yang2]
穆斯林
Mùsīlín
Người Hồi giáo
瓦斯
wǎsī
khí (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
瓊
quỳnh, quành, quạnh, quầng, quềnh, quýnh
ngọc
斯
tư
斯 — này, như vậy, loại này
頓
đốn
dừng lại, dừng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
瓊斯頓 nghĩa là gì? · Kaori Dict