學華語Kaori Dict

整頓

giản thể: 整顿

zhěngdùn

ㄓㄥˇ ㄉㄨㄣˋ

CHỈNH ĐỐN

HSK 6TOCFL 6V
  1. 1.sắp xếp lại
  2. 2.tái tổ chức
  3. 3.củng cố
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chỉnh đốn

例句Câu ví dụ

  • 1

    公司整頓了紀律。

    gōng sī zhěng dùn le jì lǜ

    Công ty đã chỉnh đốn kỷ luật

  • 2

    在企業整頓中,要堅持高標準,嚴要求,防止走過場。

    zài qǐyè zhěngdùn zhōng, yào jiānchí gāo biāozhǔn, yán yāoqiú, fángzhǐ zǒuguòchǎng。

    Trong lúc doanh nghiệp đang tổ chức lại, phải kiên trì với tiêu chuẩn cao, yêu cầu nghiêm ngặt, ngăn chặn việc làm chiếu lệ hời hợt.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỈNH (整) – sửa cho ngay: Roi lệnh (敕) quất xuống, hàng lối lập tức ngay chính (正) — CHỈNH đốn lại toàn bộ, chỉnh tề.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

整頓 nghĩa là gì? · Kaori Dict