
例句Câu ví dụ
- 1
公司整頓了紀律。
gōng sī zhěng dùn le jì lǜ
Công ty đã chỉnh đốn kỷ luật
- 2
在企業整頓中,要堅持高標準,嚴要求,防止走過場。
zài qǐyè zhěngdùn zhōng, yào jiānchí gāo biāozhǔn, yán yāoqiú, fángzhǐ zǒuguòchǎng。
Trong lúc doanh nghiệp đang tổ chức lại, phải kiên trì với tiêu chuẩn cao, yêu cầu nghiêm ngặt, ngăn chặn việc làm chiếu lệ hời hợt.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 整CHỈNH (整) – sửa cho ngay: Roi lệnh (敕) quất xuống, hàng lối lập tức ngay chính (正) — CHỈNH đốn lại toàn bộ, chỉnh tề.