學華語Kaori Dict

瑤族

giản thể: 瑶族

Yáo

ㄧㄠˊ ㄗㄨˊ

DAO TỘC

  1. 1.dân tộc Dao ở tây nam Trung Quốc và đông nam Á

例句Câu ví dụ

  • 1

    巴瑤族人終生生活在海里。

    Bā Yáozú rén zhōngshēng shēnghuó zài hǎilǐ。

    Người Baoyao sống trong biển cả suốt đời.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瑤族 nghĩa là gì? · Kaori Dict