學華語Kaori Dict

上班族

shàngbān

ㄕㄤˋ ㄅㄢ ㄗㄨˊ

THƯỢNG BAN TỘC

TOCFL 4
  1. 1.nhân viên văn phòng (nhóm xã hội)

例句Câu ví dụ

  • 1

    上班族每天很忙。

    shàng bān zú měi tiān hěn máng

    Nhân viên văn phòng mỗi ngày rất bận rộn

  • 2

    我是個沒用的上班族。

    wǒ shì gě méiyòng de shàngbānzú。

    Tôi là một nhân viên văn phòng vô dụng

  • 3

    星期一是上班族的憂鬱日嗎 ? 我倒認為星期天晚上最讓人憂鬱。

    Xīngqīyī shì shàngbānzú de yōuyù rì ma ? wǒ dǎo rènwéi Xīngqītiān wǎnshang zuì ràng rén yōuyù。

    Thứ Hai có phải là ngày buồn của người làm văn phòng không? Tôi thì cho rằng đêm thứ Bảy mới là thời điểm khiến người ta buồn nhất.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上班族 nghĩa là gì? · Kaori Dict