學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sáng ngời của ngọcmáy dịch

jǐnCẨN

  1. 1.sự rực rỡ (của ngọc)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

瑾 (形声。从玉,堇声。本义美玉) 同本义 瑾瑜美玉也。--《说文》 瑾瑜匿瑕。--《左传》 捐赤瑾于中庭。--《楚辞·愍命》 怀瑾握瑜。--《史记·屈原贾生列传》 又如瑾瑜(瑾瑶。二美玉名。泛指美玉);瑾瑕(瑾,美玉;瑕,有疵的玉。比喻美丑,优劣) 比喻美德 瑾jǐn美玉~瑜(瑜美玉)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vương) chỉ nghĩa, [jǐn] chỉ âm.

ngọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 瑾 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict