字義Nghĩa
loại ngọc đẹpmáy dịch
lùLỘ
- 1.ngọc đẹp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
璐〈名〉 美玉 冠切云之崔嵬,被明月兮佩宝璐。--《楚辞·屈原·九章》 又如宝璐(宝玉) 璐lù美玉宝~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 王 (vương) chỉ nghĩa, 路 [lù] chỉ âm.
ngọc