學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

một loại trang sức ngọc trai hình bán nguyệt dùng làm vòng taymáy dịch

huángHOÀNG

  1. 1.đồ trang sức ngọc hình bán nguyệt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

璜〈名〉 (形声。从玉,黄声。本义半壁形的玉) 同本义 璜,半璧也。--《说文》 以元璜礼北方。--《周礼·大宗伯》 夏后氏之璜。--《左传·定公四年》。注美玉名。” 下有双璜冲牙。--《大戴礼记·保傅》 璜台十成。--《楚辞·天问》 又如璜佩(泛指玉佩);璜台(用玉石装饰的楼台) 璜huáng半璧形的玉夏后之~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vương) chỉ nghĩa, [huáng] chỉ âm.

ngọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 璜 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict