字義Nghĩa
ngọc chất lượng caomáy dịch
àiÁI
- 1.ngọc chất lượng cao
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
璦zhuān 1.玉名。《类篇.玉部》"璦,玉名。"一说似玉的美石。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 王 (vương) chỉ nghĩa, 愛 [ài] chỉ âm.
琦 — ngọc