字義Nghĩa
ngọc được cắt như rồngmáy dịch
lóngLUNG
- 1.tiếng trang sức ngọc kêu
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 王 (vương) chỉ nghĩa, 龍 [lóng] chỉ âm.
ngọc
組詞Từ chứa chữ này
- 玲瓏tinh xảo
- 八面玲瓏khéo léo và linh hoạt (trong việc tạo dựng quan hệ xã hội)
- 小巧玲瓏nhỏ nhắn và tinh xảo
- 玲瓏剔透được làm một cách tinh xảo