學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đá quý được cắt hình rồngmáy dịch

lóngLUNG

  1. 1.tiếng trang sức ngọc kêu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

珑 (会意。从玉,龙声。本义古人祈雨用的玉器,上刻龙文) 同本义 珑,祷旱玉,龙文。--《说文》 珑 振玉之声 和氏珑玲。--《汉书·扬雄传》 珊瑚幽茂而玲珑。--左思《吴都赋》 又如珑璁;珑玲 珑璁 珑玲 珑(瓏)lóng

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Long — ngọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 珑 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict