學華語Kaori Dict

玲瓏剔透

giản thể: 玲珑剔透

línglóngtòu

ㄌㄧㄥˊ ㄌㄨㄥˊ ㄊㄧ ㄊㄡˋ

LINH LUNG DỊCH THẤU

  1. 1.được làm một cách tinh xảo
  2. 2.rất thông minh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LINH (玲) – leng keng: Viên ngọc (王) va nhau theo hiệu lệnh (令 lệnh) — tiếng ngọc LINH ling leng keng thánh thót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

玲珑剔透 nghĩa là gì? · Kaori Dict