學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ấm lễ dâng rượumáy dịch

zànTOẢN

  1. 1.chén rượu cúng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

瓒 (形声。从玉,赞声。本义质地不纯的玉) 同本义 瓒,三玉、二石也。--《说文》。徐锴系传谓五分玉之中二分是石。” 古代祭祀时用的玉勺子 瑟彼玉瓒,黄流在中。--《诗·大雅·旱麓》 瓒zàn玉勺。〈古〉祭祀时舀酒的器具玉~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vương) chỉ nghĩa, [zàn] chỉ âm.

瓓 — ngọc

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 瓒 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict