學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trái bơ non đang hình thànhmáy dịch

diéĐIỆT

  1. 1.quả dưa non
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

瓞 (形声。从瓜,失声。本义小瓜)同本义 麻麦幪幪,瓜瓞唪唪。--《诗·大雅·生民》 绵绵瓜瓞。--《诗·大雅·绵》。孔颖达疏瓜之族类本有二种,大者曰瓜,小者曰瓞。 瓞dié 1.小瓜。 2.见"瓞绵"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (qua) chỉ nghĩa, [shī] chỉ âm.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 瓞 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict