學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bầu dụcmáy dịch

HỒ

  1. 1.bầu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

瓠〈名〉 (形声。从瓜,夸声。本义瓠瓜) 同本义 瓠脯(干菜的一种。即瓠子干);瓠犀(瓠瓜的子。因排列整齐,色泽洁白,所以常用来比喻美人的牙齿。也作瓠栖) 瓠瓜 瓠hù 瓠hú 1.即葫芦。参见"瓠芦"。 2.用短颈大腹的老熟葫芦制作的盛器。 3.通"壶"。 瓠huò 1.见"瓠落"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (qua) chỉ nghĩa, [kuā] chỉ âm.

bầu

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 瓠 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict