學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

muôi làm từ bầu khômáy dịch

piáoBIỀU

  1. 1.gáo
  2. 2.môi múc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

瓢〈名〉 瓠的一种。也称葫芦” 瓢,蠡也。从瓠省,票声。--《说文》 瓢,瓠勺也。--《三苍》 一瓢饮。--《论语》 又如瓢冠(瓜瓢形的僧帽);瓢堂(简陋的堂室) 用葫芦干壳做成的勺 (把老熟的葫芦剖成两半所做成的勺子) 量词。用以量水、酒 瓢piáo。原本是将瓢葫芦对剖开所制成的舀取用具◇来也用木、金属、塑料等制成。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (qua) chỉ nghĩa, [piào] chỉ âm.

bầu

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 瓢 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict