字義Nghĩa
nồi hấp cơm, nồimáy dịch
zèngTẮNG
- 1.nồi lớn
- 2.nồi cơm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
甑 (形声。从瓦,曾声。从瓦,表示是陶制品。本义古代炊具,底部有许多透蒸汽的小孔,放在鬲上蒸煮 同本义 甑,? 甑,自关而东谓之? 许子以釜甄爨,以铁耕乎?--《孟子·滕文公上》 荷甑堕地,不顾而去。--《后汉书·孟敏传》 朝甑米空烹芋粥,夜缸油尽点松明。--宋·陆游《杂题六首》 蒸米饭的用具,略像木桶,有屉子而无底,亦作甑子” 蒸馏或使物体分解用的器皿 甑zèng ⒈〈古〉做饭用的一种陶器,也有青铜制的◇来指蒸饭用的木制桶状物饭~子。 ⒉蒸馏或分解物体所用的器皿曲颈~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 瓦 (ngoã) chỉ nghĩa, 曾 [céng] chỉ âm.
gốm