字義Nghĩa
sản phẩm đườngmáy dịch
dàiĐẠI
- 1.thuật ngữ cũ của 糖苷[tang2 gan1], glycoside
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
甙 有机化合物的一类 甙 dàī 有机化合物的一类,广泛存在于植物体中,中药车前、甘草、陈皮等都是含甙的药物,旧称'苷'(gān)。 甙dài 1.甘。 2.酒。 3.有机化合物的一类,广泛存在于植物体中,由糖类和非糖类的各种有机化合物缩合而成。一般多是白色结晶。也叫配糖物﹑配糖体或糖苷。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 弋 (dặc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
ngọt