學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khởi sinh lại, hồi sức, phục hồimáy dịch

  1. 1.biến thể của 蘇|苏[su1]
  2. 2.hồi sinh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

甦cháng 1.陶制容器。 2.同"丈"。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

cho thêm một lần sống

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 甦 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict