學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khe rãnh giữa các thửa ruộng, tưới tiêumáy dịch

quǎnQUYẾN

  1. 1.kênh thoát nước ruộng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

畎 (象形。从田,犬声。本义田间水沟) 同本义 畎,水小流也。象形。古文从田,川声。篆文从田,犬声。--《说文》 居于畎亩之中。--《庄子·让王》 又如畎田(在田中开小水沟);畎遂(田中小水沟);畎浍(田间水沟);畎渎(田间沟渠);畎陇(田间垄沟) 田野 畎 〈动〉 疏通 畎引江海以灌田。--顾炎武《天下郡国利病书》 畎亩 舜发于畎亩之中。--《孟子·告子下》 畎quǎn ⒈田间的水沟、垄沟。   ⒉ ⒊山谷,两山间的水道。

字源Chiết tự

Tượng hình 象形

Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.

ruộng

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 畎 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict