學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ruộng khô (trái với ruộng lúa)máy dịch

tiánĐÈN

  1. 1.dùng trong tên tiếng Nhật với giá trị ngữ âm hatake, bata, v.v.
  2. 2.ruộng khô (tức là không phải ruộng lúa nước)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

畑dān 1.陶制罂类容器。亦用作量词。《史记.货殖列传》"浆千畑。"裴髎集解引徐广曰"大罂缶。"唐陆龟蒙《京口与友生话别》诗"国计徒盈策,家储不满畑。"续范亭《 饯雁》诗"寒藻清泉酒一畑,客中饯雁笑予憨。"一说为小罂。见《玉篇.瓦部》。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

một ruộng khô 火; 田 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 畑 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict