學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đường ranh giới chia ruộngmáy dịch

pànBẠN

  1. 1.(hình thức kết hợp) bên; rìa; ranh giới
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

畔〈名〉 (形声。从田,半声。本义田界) 同本义 畔,田界也。--《说文》。段玉裁注田界者,田之竟处也。”按,一户百亩,百亩有界。 如农之有畔。--《左传》 修其疆畔。--《国语·周语》 界限;疆界 吟泽畔之江滨。--《楚辞·逢纷》 江河之畔无隐夫。--《楚辞·愍命》 又如畔岸(边际;范围限制);畔涯(边际);畔衅(边界争端);畔际(界限;边际);畔界(疆界) 被发行吟泽畔。--《史记·屈原贾生列传》 又如湖畔;河畔;路畔 边,旁边 牧羊于道 畔pàn ⒈田界。 ⒉边,侧河~。屋~。 ⒊〈古〉通"叛"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (điền) chỉ nghĩa, [bàn] chỉ âm.

bán; ruộng đồng chia đôi 田; bán cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 畔 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict