學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

các khu vực trong vườn raumáy dịch

HUỀ

  1. 1.mảnh đất nông nghiệp nhỏ
  2. 2.phiên âm Đài Loan [xi1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

畦〈名〉 (形声。从田,圭声。本义田畦。一说五十亩为畦) 同本义 畦,田五十亩曰畦。--《说文》 病于夏畦。--《孟子》。刘注;今俗以二十五亩为小畦,五十亩为大畦。” 一畦之间。--宋·沈括《梦溪笔谈》 亦用作田地的量词 千畦姜韭。--《史记·货殖列传》 一两畦菜地。--茅盾《送考》 田块 畦qí田园里分成的小区菜~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (điền) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

ruộng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 畦 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict