學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

xóm nhỏmáy dịch

tuǎnTHOẢN

  1. 1.làng
  2. 2.dấu vết động vật
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

疃〈名〉 禽兽践踏的地方 盘桓疃畔峦端路,见一个绕倒忉骚老夫。--《雍熙乐府》 村庄;屯 自出城,即黄茅弥望,每十余里,有村疃数家而已。--宋·陆游《入蜀记》 常用作地名。如山东有柳疃,河北有贾家疃 疃tuǎn ⒈田舍旁禽兽践踏的空地。 ⒉屯,村庄。多用于地名李家~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (điền) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Đăng — Đất

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 疃 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict