字義Nghĩa
sởimáy dịch
zhěnCHẨN
- 1.bệnh sởi
- 2.phát ban
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
疹 皮肤上起的小颗粒,通常是红色,多由皮肤表层发炎浸润而起湿~。麻~(亦称疹子”)。风~。丘~。疱~。 疹zhěn皮肤上出现小颗粒(针尖至黄豆大)的一种病变,一般为红色丘~。疱~。斑~。麻~(俗称疹子)。 疹chèn 1.同"痬"。疾病。 2.用同"趁"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 㐱 [zhěn] chỉ âm.
bệnh